Tấm lợp mái hợp kim nhôm là giải pháp vật liệu hiện đại, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm sở hữu trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao. Kết hợp lõi PU, tấm lợp còn hỗ trợ cách nhiệt, cách âm và chống cháy lan. Với đa dạng kích thước, màu sắc cùng thiết kế tinh gọn, sản phẩm đáp ứng cả yêu cầu về hiệu năng và thẩm mỹ.
Nội dung chính
- 1 Tấm lợp mái hợp kim nhôm là gì?
- 2 Cấu tạo tấm lợp mái hợp kim nhôm
- 3 Công nghệ đúc lõi PU khác biệt của Mathome
- 4 Thông số kỹ thuật tấm lợp mái hợp kim nhôm Mathome
- 5 Ưu điểm của tấm lợp mái hợp kim nhôm lõi PU
- 6 Ứng dụng tấm lợp mái hợp kim nhôm trong thực tế
- 7 Tấm lợp mái hợp kim nhôm phù hợp với công trình nào?
- 8 Vì sao nên chọn tấm lợp mái hợp kim nhôm Mathome?
- 9 Báo giá tấm lợp mái hợp kim nhôm Mathome
- 10 Mathome – Đơn vị cung cấp tấm lợp mái hợp kim nhôm trên toàn quốc
Tấm lợp mái hợp kim nhôm là gì?
Tấm lợp mái hợp kim nhôm là vật liệu dùng để hoàn thiện mái, được sản xuất từ hợp kim nhôm kết hợp với lõi xốp PU. Cấu trúc này tạo nên sản phẩm vừa nhẹ vừa có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.

So với các loại tôn thép thông thường, hợp kim nhôm có ưu thế về khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho công trình thường xuyên chịu tác động của nắng, mưa hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Đặc biệt, tấm lợp mái nhôm Mathome sử dụng lõi PU được đúc định hình đồng bộ. Công nghệ này giúp lõi xốp có mật độ ổn định và bám chắc vào bề mặt nhôm.
Nhờ đó, sản phẩm hạn chế các vấn đề thường gặp ở lõi PU bơm thủ công như rỗng xốp, phân bổ không đồng đều hoặc suy giảm khả năng cách nhiệt sau thời gian sử dụng.
Cấu tạo tấm lợp mái hợp kim nhôm
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi PU có cấu tạo gồm nhiều lớp vật liệu đảm nhiệm các chức năng khác nhau. Mỗi lớp góp phần tạo nên độ bền và hiệu quả sử dụng tổng thể của sản phẩm.

Lớp bảo vệ kim loại Fluorocarbon
Bề mặt tấm được phủ lớp Fluorocarbon có khả năng bảo vệ vật liệu trước tác động của môi trường. Lớp phủ giúp hạn chế trầy xước, mài mòn và tác động của tia UV.
Ngoài ra, lớp phủ còn hỗ trợ chống bám bẩn và duy trì màu sắc bề mặt trong thời gian dài.
Lớp oxit điện phân
Lớp oxit điện phân giúp tăng khả năng chống ăn mòn cho hợp kim nhôm. Đây là yếu tố quan trọng khi sử dụng mái tại khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường ven biển.
Lớp đánh bóng
Lớp đánh bóng góp phần tăng độ bền và độ dẻo dai của vật liệu. Đồng thời, bề mặt được hoàn thiện đẹp và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Khoang rỗng nhôm 6063-T5
Khoang rỗng sử dụng hợp kim nhôm 6063-T5. Đây là vật liệu có đặc tính nhẹ, bền và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực yêu cầu cao về vật liệu.
Cấu trúc khoang rỗng giúp giảm truyền nhiệt và hạn chế tiếng ồn do nước mưa. Trọng lượng nhẹ của nhôm cũng giúp giảm tải cho hệ khung và kết cấu công trình.
Lõi xốp PU chống cháy lan
Lõi PU là thành phần quan trọng trong khả năng cách nhiệt và cách âm của tấm lợp. Vật liệu có khả năng hạn chế cháy lan, đồng thời hỗ trợ duy trì nhiệt độ dễ chịu hơn bên trong công trình.
Sự kết hợp giữa khoang rỗng nhôm và lõi PU tạo nên hệ vật liệu có khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả.
Công nghệ đúc lõi PU khác biệt của Mathome
Một trong những yếu tố cần quan tâm khi lựa chọn tấm lợp mái hợp kim nhôm lõi PU là chất lượng phần lõi.
Trên thị trường, một số sản phẩm sử dụng phương pháp bơm bọt PU thủ công. Nếu quá trình sản xuất không được kiểm soát tốt, lõi có thể xuất hiện khoảng rỗng hoặc phân bổ không đồng đều.

Mathome áp dụng công nghệ đúc lõi PU định hình đồng bộ trong quá trình sản xuất. Lõi PU được tạo thành lớp xốp dày đặc, phân bổ đồng nhất và bám chắc với bề mặt nhôm.
Công nghệ này giúp hạn chế tình trạng:
- Lõi PU bị rỗng hoặc thiếu vật liệu.
- Mật độ lõi không đồng đều.
- Khả năng chịu lực của tấm bị suy giảm.
- Hiệu quả cách nhiệt giảm sau thời gian vận hành.
- Lõi PU bong tách khỏi bề mặt nhôm.
Đây là điểm khác biệt quan trọng của tấm lợp mái hợp kim nhôm Mathome so với các sản phẩm sử dụng phương pháp bơm bọt PU gia công.
Thông số kỹ thuật tấm lợp mái hợp kim nhôm Mathome
Mathome hiện cung cấp 2 dòng sản phẩm với chiều rộng 200mm và 950mm. Tùy thiết kế mái và yêu cầu công trình, khách hàng có thể lựa chọn quy cách phù hợp.
| Thông số | Chi tiết |
| Loại sản phẩm | Tấm lợp mái hợp kim nhôm lõi PU |
| Độ dày nhôm | 0.35 – 0.5mm ± 0.03mm |
| Chiều rộng | 200mm và 950mm |
| Độ dày tấm | 29mm và 45mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu, tối đa 12m |
| Màu sắc | Nâu cafe, xám |
| Tỷ trọng lõi PU | 31kg/m³ |
| Lõi | PU chống cháy lan |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001 |
Quy cách thực tế có thể được lựa chọn dựa trên thiết kế mái, khẩu độ, hệ khung và yêu cầu sử dụng của từng công trình.

Ưu điểm của tấm lợp mái hợp kim nhôm lõi PU
Chống ăn mòn và hạn chế hoen gỉ
Hợp kim nhôm có khả năng chống oxy hóa tốt, hạn chế tình trạng hoen gỉ thường gặp ở vật liệu thép.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường ven biển. Lớp xử lý bề mặt cũng góp phần tăng khả năng bảo vệ vật liệu.
Trọng lượng nhẹ, giảm tải kết cấu
Nhôm có trọng lượng nhẹ hơn nhiều vật liệu kim loại truyền thống. Vì vậy, tấm lợp giúp giảm tải lên hệ khung mái và kết cấu công trình.
Đây là ưu điểm đáng cân nhắc đối với công trình cải tạo hoặc những công trình cần kiểm soát tải trọng.
Cách nhiệt hiệu quả
Khoang rỗng nhôm kết hợp lõi PU tạo thành cấu trúc hỗ trợ cách nhiệt. Sản phẩm giúp hạn chế lượng nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới.
Vào mùa hè, mái có thể góp phần giảm hấp thụ nhiệt và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng làm mát.

Cách âm, giảm tiếng ồn khi trời mưa
Tiếng mưa trên mái kim loại là vấn đề thường gặp ở nhiều công trình. Cấu trúc khoang rỗng và lõi PU của sản phẩm giúp giảm đáng kể âm thanh truyền vào bên trong.
Đặc tính này phù hợp với nhà ở, biệt thự, khu nghỉ dưỡng và nhiều không gian cần sự yên tĩnh.
Khả năng chống cháy lan
Lõi PU của sản phẩm có đặc tính hạn chế cháy lan. Khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc ngọn lửa, vật liệu có khả năng tự dập tắt hoặc cháy xém chậm.
Nhờ đó, sản phẩm góp phần hạn chế nguy cơ đám cháy lan rộng và kéo dài thời gian xử lý sự cố.

Độ bền cao
Tấm lợp mái hợp kim nhôm có khả năng vận hành bền bỉ trong nhiều điều kiện thời tiết. Vật liệu có độ ổn định cơ học tốt và hạn chế ảnh hưởng của môi trường.
Tuổi thọ sản phẩm có thể lên đến 50 năm tùy điều kiện sử dụng, thiết kế và bảo trì công trình.
Hạn chế biến dạng
Cấu trúc tấm giúp duy trì hình dạng ổn định trong quá trình sử dụng. Sản phẩm hạn chế hiện tượng co ngót, cong vênh hoặc biến dạng làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ mái.
Giữ màu lâu dài
Lớp phủ Fluorocarbon giúp bảo vệ bề mặt trước tia UV và tác động của môi trường. Theo thông tin sản phẩm, khả năng giữ màu có thể lên tới 10 năm.
Nhờ vậy, mái công trình duy trì vẻ ngoài sạch đẹp và đồng nhất trong thời gian dài.
Thân thiện với môi trường
Hợp kim nhôm là vật liệu có khả năng tái chế. Sản phẩm không chứa formaldehyde, phù hợp với định hướng sử dụng vật liệu bền vững trong xây dựng.
Sau nhiều năm sử dụng, vật liệu nhôm vẫn có thể thu hồi và tái chế.
Ứng dụng tấm lợp mái hợp kim nhôm trong thực tế
Nhờ sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ và hiệu năng, tấm lợp mái hợp kim nhôm được ứng dụng trong nhiều loại công trình.
Nhà ở dân dụng
Sản phẩm có thể sử dụng cho mái nhà, mái hiên, mái ban công hoặc các khu vực che chắn ngoài trời.
Khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn giúp không gian bên dưới dễ chịu hơn. Màu sắc hiện đại cũng phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.

Nhà xưởng và kho bãi
Đối với nhà xưởng, trọng lượng nhẹ là một ưu điểm đáng chú ý. Tấm lợp giúp giảm tải cho hệ khung mái, đặc biệt với công trình có khẩu độ lớn.
Khả năng cách nhiệt cũng góp phần hạn chế lượng nhiệt truyền xuống khu vực sản xuất.
Biệt thự và khu nghỉ dưỡng
Các công trình cao cấp thường yêu cầu đồng thời về thẩm mỹ và độ bền. Bề mặt hoàn thiện đẹp, màu sắc hiện đại và khả năng chống ăn mòn giúp tấm lợp phù hợp với biệt thự, resort và khu nghỉ dưỡng.
Đặc biệt, sản phẩm có thể sử dụng tại những khu vực có khí hậu khắc nghiệt hoặc môi trường không khí biển.

Vách ngăn và tường bao
Ngoài ứng dụng làm mái, sản phẩm còn có thể được sử dụng cho một số hạng mục vách ngăn và tường bao.
Bề mặt đẹp, trọng lượng nhẹ và khả năng chống nước giúp vật liệu phù hợp với showroom, công trình thương mại hoặc khu vực hoàn thiện ngoài trời.
Trang trí mặt dựng
Tấm lợp hợp kim nhôm có thể tạo điểm nhấn cho mặt tiền nhà phố, văn phòng và công trình hiện đại.
Lớp phủ bề mặt giúp hạn chế bám bẩn và tác động của tia UV. Nhờ đó, mặt dựng duy trì vẻ ngoài sạch đẹp và đồng bộ với tổng thể kiến trúc.

Tấm lợp mái hợp kim nhôm phù hợp với công trình nào?
Sản phẩm phù hợp với những công trình ưu tiên độ bền, trọng lượng nhẹ và yêu cầu cao về thẩm mỹ.
Một số nhóm công trình tiêu biểu gồm:
- Nhà ở và biệt thự cao cấp.
- Nhà xưởng, kho bãi.
- Khu nghỉ dưỡng, resort.
- Công trình ven biển.
- Mái hiên, mái che ngoài trời.
- Showroom và công trình thương mại.
- Công trình cải tạo cần giảm tải kết cấu.
- Công trình yêu cầu cách nhiệt và giảm tiếng ồn.
Việc lựa chọn độ dày và quy cách cần dựa trên thiết kế thực tế. Các yếu tố như khẩu độ, khoảng cách xà gồ, điều kiện thời tiết và tải trọng mái cũng cần được xem xét.

Vì sao nên chọn tấm lợp mái hợp kim nhôm Mathome?
Mathome cung cấp tấm lợp mái hợp kim nhôm với định hướng kết hợp giữa độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu năng sử dụng.
Điểm nổi bật của sản phẩm nằm ở công nghệ đúc lõi PU định hình đồng bộ. Lõi PU có mật độ ổn định, cấu trúc dày đặc và khả năng bám dính tốt với bề mặt nhôm.
Bên cạnh đó, Mathome cung cấp nhiều quy cách khác nhau, gồm chiều rộng 200mm và 950mm. Chiều dài có thể cắt theo yêu cầu lên đến 12m.
Sản phẩm có màu nâu cafe và xám, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn quy cách dựa trên nhu cầu và đặc điểm từng công trình.

Báo giá tấm lợp mái hợp kim nhôm Mathome
Giá tấm lợp mái hợp kim nhôm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, chiều rộng, chiều dài, số lượng và yêu cầu gia công.
Đối với công trình có diện tích lớn, việc tính toán chính xác quy cách vật tư giúp tối ưu chi phí và hạn chế hao hụt trong quá trình thi công.
Để nhận báo giá chính xác và phù hợp với từng công trình, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Mathome Việt Nam qua SĐT/Zalo 0932.268.932 hoặc 093.555.6268.
Mathome – Đơn vị cung cấp tấm lợp mái hợp kim nhôm trên toàn quốc
Mathome Việt Nam là đơn vị cung cấp vật liệu cách nhiệt và vật liệu xây dựng, đáp ứng nhu cầu vật tư cho nhiều loại công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại.
Với hệ thống văn phòng giao dịch và nhà máy tại nhiều khu vực, Mathome hỗ trợ cung cấp sản phẩm tấm lợp mái hợp kim nhôm đến khách hàng trên phạm vi toàn quốc.
Miền Bắc: Hà Nội, Hà Nam, Bắc Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh, Lào Cai, Lai Châu, Yên Bái, Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình.
Miền Trung: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, Đà Nẵng.
Miền Nam – Miền Tây: TPHCM, Cần Thơ, Bình Dương, Bình Phước, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Đồng Tháp, Hậu Giang, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Cà Mau.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH NHIỆT MATHOME VIỆT NAM
Hotline 1: 0932 26 89 32
Hotline 2: 0935 55 62 68
Email: mathomegroup@gmail.com
Website 1: https://mathome.com.vn/
Website 2: http://tongkhoxaydung.com.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/mathomevietnam
VPGD MIỀN BẮC: Số 2A, Ngõ 21, Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP. Hà Nội.
(Chỉ đường: https://maps.app.goo.gl/AwKBMysH2vXeKQ3Y9)
VPGD MIỀN NAM: Căn Số 7, Đường 270, KDC Nam Hòa, Phường Phước Long, TP. Hồ Chí Minh.
(Chỉ đường: https://maps.app.goo.gl/5cXaYGNBNiQeCbpPA)
VPGD MIỀN TÂY: Tầng 3, Tòa STS Tower, 11B Đại Lộ Hoà Bình, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.
(Chỉ đường: https://maps.app.goo.gl/VbhSvyXUvdjj9fBH7)
Chi nhánh nhà máy sản xuất tại: Hà Nội. Bắc Ninh. Hưng Yên. Phú Thọ. Sơn La. Thái Bình. Quảng Ninh. Thanh Hóa. Nghệ An. Đà Nẵng. Bình Dương. Vĩnh Long. Long An. Hậu Giang. Cần Thơ.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.